Tiếng Hàn
A a
[tên chữ: ÉI · âm chính: /æ/ (âm 'a' mở rộng, nằm giữa 'a' và 'e')]
Nghĩa
Chữ cái thứ 1 của bảng chữ cái tiếng Anh, A — tên gọi của nó là «ÉI», còn âm phổ biến nhất khi nằm trong từ là /æ/ (âm 'a' trong apple).
Từ vựng
- A a[ÉI]— Chữ thứ 1. Viết hoa A / viết thường a. Tên gọi (khi đánh vần) là «ÉI».
- apple[A-pơl]— quả táo — mang âm /æ/, một âm 'a' rất mở, nằm giữa 'a' và 'e' tiếng Việt.
💡 Mẹo hôm nay
Mẹo cho /æ/: cười nhẹ, há miệng rộng và nói 'a'. Đây không phải 'a' tròn của tiếng Việt; nó rộng hơn và hơi nghiêng về 'e'. Ngày mai: chữ B — dễ thôi, nhưng hé lộ chữ P (tiếng Anh có /p/ đầu từ mà tiếng Việt không có).
